Tôm Xào Hạnh Nhân Chay

🍛 GỢI Ý CƠM NHÀ 3 MÓN:
– Tôm Xào Hạnh Nhân Chay
– Thịt Bò Áp Chảo Mù Tạt
– Súp Tôm Gyoza
Nguyên Liệu:
- Muỗng
- Gram
- Chả lụa chay 100g
- Tôm chay 50g
- Nấm rơm búp 50g
- Cà rốt 50g
- Bí ngòi vàng 100g
- Hạnh nhân cắt lát rang 50g
- Tàu hũ ky chiên giòn 2 miếng
- Boaro băm 10g
- Ớt sừng cắt sợi 1 trái
- Gia vị: Tiêu, dầu ăn, dầu hào chay, Bột ngọt AJI-NO-MOTO®, nước tương "Phú Sĩ"
- Hạt nêm Aji-ngon® Nấm
Sơ Chế:
Thực Hiện:
Sau khi sơ chế, các nguyên liệu được xào nhanh trên lửa lớn nhằm giữ độ giòn, màu sắc tươi và thấm đều gia vị:
- Đun nóng 2 muỗng canh dầu ăn, cho 1 muỗng canh boa-rô vào phi thơm.
- Cho rau củ và nấm rơm vào, đảo nhanh tay.
- Thêm tôm chay và chả lụa chay, tiếp tục xào đều.
- Nêm 1 muỗng cà phê Bột ngọt AJI-NO-MOTO®, 1,5 muỗng cà phê Hạt nêm Aji-ngon® Nấm và 1 muỗng cà phê dầu hào chay.
- Xào đến khi các nguyên liệu vừa chín tới, thêm ớt sừng cắt sợi và một nửa lượng hạnh nhân rồi tắt bếp.
Cách Dùng:
Mách Nhỏ:
Bí quyết giúp các nguyên liệu giữ được hình dáng đẹp mắt, đồng thời tạo độ giòn hấp dẫn cho món ăn nằm ở thứ tự xào hợp lý:
- Cho chả lụa chay vào xào sau rau củ, tránh đảo quá lâu khiến chả bị mềm và nát.
- Thêm hạnh nhân vào sau cùng nhằm giữ được độ giòn, vị bùi và hương thơm đặc trưng.
| Bữa | Thực đơn | Năng lượng (kcal) | Chất đạm (g) | Chất xơ (g) | Natri (mg) | Axit béo bão hòa/ Axit béo no (g) | Đường bổ sung (g) |
| Bữa sáng | Miến xào nghêu tay cầm | 157.3 | 2.0 | 0.7 | 64.2 | 0.8 | 0.5 |
Bữa trưa | Cơm | 345.8 | 7.9 | 0.4 | 0.0 | 0.2 | – |
| TÔM XÀO HẠNH NHÂN CHAY | 500.2 | 24.8 | 5.3 | 782.6 | 4.5 | 0.3 | |
| THỊT BÒ NƯỚNG MÙ TẠT | 264.3 | 18.7 | 1.8 | 406.2 | 4.2 | 1.5 | |
| SÚP TÔM GYOZA | 161.6 | 9.5 | 1.0 | 836.4 | 0.4 | 0.4 | |
Bữa tối | Cơm | 345.8 | 7.9 | 0.4 | 0.0 | 0.2 | – |
| Khổ qua đèo kho nấm | 137.9 | 2.4 | 1.6 | 109.9 | 0.4 | 2.2 | |
| Gà xào hạt điều | 174.4 | 11.5 | 1.0 | 73.5 | 1.1 | 0.4 | |
| Canh cua khổ qua | 65.5 | 7.7 | 1.0 | 291.6 | 0.0 | – | |
| Gioi/Roi/Mận | 26.4 | 0.4 | 2.8 | 0.0 | 0.0 | – | |
| Bữa xế | Quả bòn bon | 73.0 | 1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | – |
| Tổng | 2252.2 | 94.0 | 16.0 | 2564.5 | 11.7 | 5.28 | |




Các đánh giá0 bình luận